mặc thây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Mặc kệ, không quan tâm, không để ý đến: Dùng để thể hiện thái độ phớt lờ, bỏ mặc ai đó hoặc điều gì đó, thường với sắc thái mạnh hơn "mặc kệ". Từ này mang tính khẩu ngữ, có thể được coi là thô tục (vulgar) trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nó có khóc lóc đi nữa thì tôi cũng mặc thây. (Nó có khóc lóc đi nữa thì tôi cũng mặc kệ.)
- Cứ để họ nói, anh mặc thây họ đi! (Cứ để họ nói, anh đừng quan tâm đến họ đi!)
- Việc của nó, nó tự làm, tôi mặc thây. (Việc của nó, nó tự làm, tôi bỏ mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng như một lời khuyên/thúc giục: Thường dùng để khuyên ai đó nên phớt lờ, đừng quan tâm đến một sự việc hoặc ý kiến tiêu cực.
- Mấy lời đồn thổi vô căn cứ, cậu mặc thây nó là xong. (Mấy lời đồn thổi vô căn cứ, cậu mặc kệ nó là xong.)
Thể hiện sự bực tức, chán ghét: Thái độ "mặc thây" thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực như tức giận, thất vọng hoặc chán nản với đối tượng bị phớt lờ.
- Tôi chán ngán lắm rồi, mặc thây nó muốn làm gì thì làm. (Tôi chán ngán lắm rồi, mặc kệ nó muốn làm gì thì làm.)
Biến thể và từ gần giống
Mặc kệ: Có nghĩa tương tự nhưng sắc thái thường nhẹ hơn, ít thô tục hơn "mặc thây".
- Mặc kệ họ, mình cứ làm việc của mình. (Mặc kệ họ, mình cứ làm việc của mình.)
Mặc xác: Một biến thể khác, cũng có nghĩa tương tự và cùng mức độ khẩu ngữ với "mặc thây".
- Nó muốn ra sao thì ra, tôi mặc xác. (Nó muốn ra sao thì ra, tôi mặc kệ.)
Từ đồng nghĩa
- Bỏ mặc: Không quan tâm, không chăm sóc đến.
- Phớt lờ: Cố ý không để ý, không đếm xỉa đến.
- Kệ: (Khẩu ngữ) Mặc kệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Điếc không sợ súng: Thái độ không sợ hãi, coi thường nguy hiểm (có phần tương đồng về thái độ phớt lờ).
- Nước đổ lá khoai: Chỉ sự vô ích, nói mà người khác không nghe, không tiếp thu (có thể là kết quả của việc bị "mặc thây").
- Nh. Mặc kệ.